giant hyssop

giant hyssop

A gardener plants a giant hyssop in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "giant hyssop" (còn gọi là Agastache) một loại cây thân thảo, mùi thơm, thuộc chi Agastache trong họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây này thường cao lớn hơn các loại hyssop thông thường, hoa nhỏ mọc thành chùm với màu sắc đa dạng như tím, hồng, hoặc xanh lam, được dùng trong làm thuốc, pha trà, hoặc làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây giant hyssop trong vườn của tôi thu hút rất nhiều ong bướm.)
  • (Chúng tôi dùng giant hyssop khô để pha trà thảo dược dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "giant hyssop" được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm cảm lạnh, làm dịu căng thẳng.
    • Traditional healers often prescribe giant hyssop for digestive issues. (Các thầy thuốc truyền thống thường đơn giant hyssop cho các vấn đề tiêu hóa.)
  • Trong ẩm thực: tươi hoặc khô của cây được thêm vào món salad, súp, hoặc nước sốt để tạo hương vị thơm nhẹ.
    • A few giant hyssop leaves can enhance the flavor of a summer salad. (Một vài giant hyssop có thể tăng hương vị cho món salad mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Anise hyssop (Agastache foeniculum): một loại giant hyssop hương thơm giống cây hồi.
    • Anise hyssop is popular in teas for its licorice-like flavor. (Anise hyssop phổ biến trong trà hương vị giống cam thảo.)
  • Korean mint (Agastache rugosa): một loại giant hyssop bản địa châu Á, thường dùng trong ẩm thực Hàn Quốc.
    • Korean mint is used in kimchi and other Korean dishes. (Korean mint được dùng trong kim chi các món ăn Hàn Quốc khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Agastache: tên khoa học của chi thực vật này.
  • Hyssop khổng lồ: dịch sát nghĩa tiếng Việt, nhưng ít dùng phổ biến.
  • Cây húng quế núi: tên gọi dân gianmột số vùng, do mùi thơm tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "giant hyssop", đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giant hyssop". Tuy nhiên, trong văn hóa thảo dược, câu: - "A garden without giant hyssop is a garden without soul." (Một khu vườn không giant hyssop một khu vườn không hồn.) — đây cách nói ẩn dụ về giá trị thẩm mỹ chữa bệnh của cây.